选项
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 選項
选项 nghĩa là tùy chọn, phương án, chọn một dự án.
Nghĩa của 选项
xuǎnxiàng
TUYỂN HẠNGDanh từphồn thể 選項- Tùy chọn; phương án; lựa chọn
- Chọn một dự án
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 选项
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
选项 nghĩa là gì?
选项 (xuǎnxiàng) nghĩa là tùy chọn, phương án, chọn một dự án.
选项 đọc thế nào?
选项 đọc là xuǎnxiàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 选项 là gì?
Âm Hán Việt của 选项 là "tuyển hạng".