TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

逊尼派

Xùnnípài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 遜尼派

Âm Hán Việt TỐN NI PHÁI

逊尼派 nghĩa là Giáo phái Sunni.

Nghĩa của 逊尼派

Xùnnípài

TỐN NI PHÁITên riêngphồn thể 遜尼派tên riêng
  1. Giáo phái Sunni (của Hồi giáo)

Câu hỏi thường gặp

逊尼派 nghĩa là gì?

逊尼派 (xùnnípài) nghĩa là Giáo phái Sunni.

逊尼派 đọc thế nào?

逊尼派 đọc là Xùnnípài (pinyin).

Âm Hán Việt của 逊尼派 là gì?

Âm Hán Việt của 逊尼派 là "tốn ni phái".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.