TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

透天厝

tòutiāncuò giọng máy của trình duyệt

透天厝 nghĩa là nhà phố, nhà liền kề.

Nghĩa của 透天厝

tòutiāncuò

Danh từ
  1. Đài Loan Nhà phố
  2. Nhà liền kề
  3. Nhà sân thượng

Câu hỏi thường gặp

透天厝 nghĩa là gì?

透天厝 (tòutiāncuò) nghĩa là nhà phố, nhà liền kề.

透天厝 đọc thế nào?

透天厝 đọc là tòutiāncuò (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.