TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

透明硬纱

tòumíngyìngshā giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 透明硬紗

Âm Hán Việt THẤU MINH NGẠNH SA

透明硬纱 nghĩa là vải organza.

Nghĩa của 透明硬纱

tòumíngyìngshā

THẤU MINH NGẠNH SAphồn thể 透明硬紗
  1. Vải organza

Câu hỏi thường gặp

透明硬纱 nghĩa là gì?

透明硬纱 (tòumíngyìngshā) nghĩa là vải organza.

透明硬纱 đọc thế nào?

透明硬纱 đọc là tòumíngyìngshā (pinyin).

Âm Hán Việt của 透明硬纱 là gì?

Âm Hán Việt của 透明硬纱 là "thấu minh ngạnh sa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.