TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

透明程度

tòumíngchéngdù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẤU MINH TRÌNH ĐỘ

透明程度 nghĩa là độ trong suốt.

Nghĩa của 透明程度

tòumíngchéngdù

THẤU MINH TRÌNH ĐỘ
  1. Độ trong suốt

Câu hỏi thường gặp

透明程度 nghĩa là gì?

透明程度 (tòumíngchéngdù) nghĩa là độ trong suốt.

透明程度 đọc thế nào?

透明程度 đọc là tòumíngchéngdù (pinyin).

Âm Hán Việt của 透明程度 là gì?

Âm Hán Việt của 透明程度 là "thấu minh trình độ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.