透气
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 透氣
透气 nghĩa là thông khí, thông gió.
Nghĩa của 透气
tòuqì
THẤU KHÍĐộng từphồn thể 透氣- Thông khí (của không khí)
- Thông gió
- Thông thoáng (của vải, v.v.)
- Hít thở không khí trong lành
- Tiết lộ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 透气
Đồng nghĩa
Từ ghép có 透气
Câu hỏi thường gặp
透气 nghĩa là gì?
透气 (tòuqì) nghĩa là thông khí, thông gió.
透气 đọc thế nào?
透气 đọc là tòuqì (pinyin).
Âm Hán Việt của 透气 là gì?
Âm Hán Việt của 透气 là "thấu khí".