TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

透析机

tòuxījī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 透析機

Âm Hán Việt THẤU TÍCH CƠ

透析机 nghĩa là máy thẩm tách.

Nghĩa của 透析机

tòuxījī

THẤU TÍCH CƠphồn thể 透析機
  1. Máy thẩm tách

Câu hỏi thường gặp

透析机 nghĩa là gì?

透析机 (tòuxījī) nghĩa là máy thẩm tách.

透析机 đọc thế nào?

透析机 đọc là tòuxījī (pinyin).

Âm Hán Việt của 透析机 là gì?

Âm Hán Việt của 透析机 là "thấu tích cơ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.