逐渐增加 (zhújiànzēngjiā) nghĩa là tăng dần dần, tích lũy.
逐渐增加 đọc thế nào?
逐渐增加 đọc là zhújiànzēngjiā (pinyin).
Âm Hán Việt của 逐渐增加 là gì?
Âm Hán Việt của 逐渐增加 là "trục tiệm tăng gia".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.