逐渐
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 逐漸
逐渐 nghĩa là dần dần.
Nghĩa của 逐渐
zhújiàn
TRỤC TIỆMPhó từphồn thể 逐漸- Dần dần
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 逐渐
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 逐渐
- 在她的帮助下,我的法语逐渐进步了。 Zài tā de bāngzhù xià, wǒ de Fǎyǔ zhújiàn jìnbù le.Với sự giúp đỡ của cô ấy, tiếng Pháp của tôi được cải thiện từng chút từng chút một. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2007035
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
逐渐 nghĩa là gì?
逐渐 (zhújiàn) nghĩa là dần dần.
逐渐 đọc thế nào?
逐渐 đọc là zhújiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 逐渐 là gì?
Âm Hán Việt của 逐渐 là "trục tiệm".