TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

逐渐

HSK 4HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
zhújiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 逐漸

Âm Hán Việt TRỤC TIỆM

逐渐 nghĩa là dần dần.

Nghĩa của 逐渐

zhújiàn

TRỤC TIỆMPhó từphồn thể 逐漸
  1. Dần dần

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 逐渐

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 逐渐

  • 在她的帮助下,我的法语逐渐进步了。 Zài tā de bāngzhù xià, wǒ de Fǎyǔ zhújiàn jìnbù le.Với sự giúp đỡ của cô ấy, tiếng Pháp của tôi được cải thiện từng chút từng chút một. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2007035

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

逐渐 nghĩa là gì?

逐渐 (zhújiàn) nghĩa là dần dần.

逐渐 đọc thế nào?

逐渐 đọc là zhújiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 逐渐 là gì?

Âm Hán Việt của 逐渐 là "trục tiệm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.