TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

逐鹿

zhúlù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRỤC LỘC

逐鹿 nghĩa là đuổi theo hươu, tranh giành quyền lực.

Nghĩa của 逐鹿

zhúlù

TRỤC LỘCĐộng từ
  1. Đuổi theo hươu
  2. nghĩa bóng Tranh giành quyền lực

Thành ngữ có 逐鹿

  • 逐鹿中原 — Săn hươu ở Trung Nguyên
  • 群雄逐鹿 — Những anh hùng lớn săn đuổi hươu ở trung nguyên (thành ngữ); nghĩa bóng nhiều người tranh giành quyền lực

Câu hỏi thường gặp

逐鹿 nghĩa là gì?

逐鹿 (zhúlù) nghĩa là đuổi theo hươu, tranh giành quyền lực.

逐鹿 đọc thế nào?

逐鹿 đọc là zhúlù (pinyin).

Âm Hán Việt của 逐鹿 là gì?

Âm Hán Việt của 逐鹿 là "trục lộc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.