群雄逐鹿 — Những anh hùng lớn săn đuổi hươu ở trung nguyên (thành ngữ); nghĩa bóng nhiều người tranh giành quyền lực
Câu hỏi thường gặp
逐鹿 nghĩa là gì?
逐鹿 (zhúlù) nghĩa là đuổi theo hươu, tranh giành quyền lực.
逐鹿 đọc thế nào?
逐鹿 đọc là zhúlù (pinyin).
Âm Hán Việt của 逐鹿 là gì?
Âm Hán Việt của 逐鹿 là "trục lộc".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.