TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

递回

dìhuí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 遞迴

Âm Hán Việt ĐỆ HỒI

递回 nghĩa là Xem 递归 (dìguī).

Nghĩa của 递回

dìhuí

ĐỆ HỒIĐộng từphồn thể 遞迴
  1. Xem 递归 (dìguī)

Câu hỏi thường gặp

递回 nghĩa là gì?

递回 (dìhuí) nghĩa là Xem 递归 (dìguī).

递回 đọc thế nào?

递回 đọc là dìhuí (pinyin).

Âm Hán Việt của 递回 là gì?

Âm Hán Việt của 递回 là "đệ hồi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.