递增
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 遞增
递增 nghĩa là tăng theo từng bước.
Nghĩa của 递增
dìzēng
ĐỆ TĂNGĐộng từphồn thể 遞增- Tăng theo từng bước
- Theo thứ tự tăng dần
- Tăng trưởng
- Tăng dần
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 递增
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
递增 nghĩa là gì?
递增 (dìzēng) nghĩa là tăng theo từng bước.
递增 đọc thế nào?
递增 đọc là dìzēng (pinyin).
Âm Hán Việt của 递增 là gì?
Âm Hán Việt của 递增 là "đệ tăng".