TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

递归

dìguī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 遞歸

Âm Hán Việt ĐỆ QUY

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đệ quy” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

递归 nghĩa là đệ quy, tính toán đệ quy.

Nghĩa của 递归

dìguī

ĐỆ QUYĐộng từphồn thể 遞歸
  1. Đệ quy
  2. Tính toán đệ quy
  3. Tái diễn

Câu hỏi thường gặp

递归 nghĩa là gì?

递归 (dìguī) nghĩa là đệ quy, tính toán đệ quy.

递归 đọc thế nào?

递归 đọc là dìguī (pinyin).

Âm Hán Việt của 递归 là gì?

Âm Hán Việt của 递归 là "đệ quy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.