Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đệ quy” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
递归 nghĩa là đệ quy, tính toán đệ quy.
Nghĩa của 递归
dìguī
ĐỆ QUYĐộng từphồn thể 遞歸
Đệ quy
Tính toán đệ quy
Tái diễn
Câu hỏi thường gặp
递归 nghĩa là gì?
递归 (dìguī) nghĩa là đệ quy, tính toán đệ quy.
递归 đọc thế nào?
递归 đọc là dìguī (pinyin).
Âm Hán Việt của 递归 là gì?
Âm Hán Việt của 递归 là "đệ quy".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.