TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

通同

tōngtóng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÔNG ĐỒNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thông đồng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

通同 nghĩa là cấu kết, thông đồng.

Nghĩa của 通同

tōngtóng

THÔNG ĐỒNGĐộng từ
  1. Cấu kết
  2. Thông đồng

Câu hỏi thường gặp

通同 nghĩa là gì?

通同 (tōngtóng) nghĩa là cấu kết, thông đồng.

通同 đọc thế nào?

通同 đọc là tōngtóng (pinyin).

Âm Hán Việt của 通同 là gì?

Âm Hán Việt của 通同 là "thông đồng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.