Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thông đồng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
通同 nghĩa là cấu kết, thông đồng.
Nghĩa của 通同
tōngtóng
THÔNG ĐỒNGĐộng từ
Cấu kết
Thông đồng
Câu hỏi thường gặp
通同 nghĩa là gì?
通同 (tōngtóng) nghĩa là cấu kết, thông đồng.
通同 đọc thế nào?
通同 đọc là tōngtóng (pinyin).
Âm Hán Việt của 通同 là gì?
Âm Hán Việt của 通同 là "thông đồng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.