TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

通量

tōngliàng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÔNG LƯỢNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thông lượng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

通量 nghĩa là thông lượng.

Nghĩa của 通量

tōngliàng

THÔNG LƯỢNGDanh từ
  1. Thông lượng

Từ ghép có 通量

Câu hỏi thường gặp

通量 nghĩa là gì?

通量 (tōngliàng) nghĩa là thông lượng.

通量 đọc thế nào?

通量 đọc là tōngliàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 通量 là gì?

Âm Hán Việt của 通量 là "thông lượng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.