通顺
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 通順
通顺 nghĩa là trôi chảy.
Nghĩa của 通顺
tōngshùn
THÔNG THUẬNTính từphồn thể 通順- Trôi chảy
- Rõ ràng và mạch lạc
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 通顺
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 通顺
- 你很容易把母语说得通顺流畅,却很容易把非母语说得不自然。 Câu nói đó trong ngôn ngữ của bạn rất dễ để nghe thấy nó tự nhiên, và cũng rất dễ để nó trở nên không tự nhiên đối với ngôn không phải là ngôn ngữ mẹ đẻ của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8511408
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
通顺 nghĩa là gì?
通顺 (tōngshùn) nghĩa là trôi chảy.
通顺 đọc thế nào?
通顺 đọc là tōngshùn (pinyin).
Âm Hán Việt của 通顺 là gì?
Âm Hán Việt của 通顺 là "thông thuận".