TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

通顺

tōngshùn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 通順

Âm Hán Việt THÔNG THUẬN

通顺 nghĩa là trôi chảy.

Nghĩa của 通顺

tōngshùn

THÔNG THUẬNTính từphồn thể 通順
  1. Trôi chảy
  2. Rõ ràng và mạch lạc

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 通顺

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 通顺

  • 你很容易把母语说得通顺流畅,却很容易把非母语说得不自然。 Câu nói đó trong ngôn ngữ của bạn rất dễ để nghe thấy nó tự nhiên, và cũng rất dễ để nó trở nên không tự nhiên đối với ngôn không phải là ngôn ngữ mẹ đẻ của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8511408

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

通顺 nghĩa là gì?

通顺 (tōngshùn) nghĩa là trôi chảy.

通顺 đọc thế nào?

通顺 đọc là tōngshùn (pinyin).

Âm Hán Việt của 通顺 là gì?

Âm Hán Việt của 通顺 là "thông thuận".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.