Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tốc ký” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
速记 nghĩa là tốc ký.
Nghĩa của 速记
sùjì
TỐC KÝDanh từphồn thể 速記
Tốc ký
Câu hỏi thường gặp
速记 nghĩa là gì?
速记 (sùjì) nghĩa là tốc ký.
速记 đọc thế nào?
速记 đọc là sùjì (pinyin).
Âm Hán Việt của 速记 là gì?
Âm Hán Việt của 速记 là "tốc ký".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.