速率
giọng máy của trình duyệt
速率 nghĩa là tốc độ.
Nghĩa của 速率
sùlǜ
TỐC SUẤT- Tốc độ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 速率
Đồng nghĩa
Từ ghép có 速率
Câu hỏi thường gặp
速率 nghĩa là gì?
速率 (sùlǜ) nghĩa là tốc độ.
速率 đọc thế nào?
速率 đọc là sùlǜ (pinyin).
Âm Hán Việt của 速率 là gì?
Âm Hán Việt của 速率 là "tốc suất".