TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

造型气球

zàoxíngqìqiú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 造型氣球

Âm Hán Việt TẠO HÌNH KHÍ CẦU

造型气球 nghĩa là Nghệ thuật tạo hình bóng bay.

Nghĩa của 造型气球

zàoxíngqìqiú

TẠO HÌNH KHÍ CẦUphồn thể 造型氣球
  1. Nghệ thuật tạo hình bóng bay
  2. Uốn bóng bay

Câu hỏi thường gặp

造型气球 nghĩa là gì?

造型气球 (zàoxíngqìqiú) nghĩa là Nghệ thuật tạo hình bóng bay.

造型气球 đọc thế nào?

造型气球 đọc là zàoxíngqìqiú (pinyin).

Âm Hán Việt của 造型气球 là gì?

Âm Hán Việt của 造型气球 là "tạo hình khí cầu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.