造山运动 nghĩa là Quá trình hình thành núi (địa chất).
Nghĩa của 造山运动
zàoshānyùndòng
TẠO SƠN VẬN ĐỘNGphồn thể 造山運動
Quá trình hình thành núi (địa chất)
Sự tạo núi
Câu hỏi thường gặp
造山运动 nghĩa là gì?
造山运动 (zàoshānyùndòng) nghĩa là Quá trình hình thành núi (địa chất).
造山运动 đọc thế nào?
造山运动 đọc là zàoshānyùndòng (pinyin).
Âm Hán Việt của 造山运动 là gì?
Âm Hán Việt của 造山运动 là "tạo sơn vận động".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.