造岩矿物 (zàoyánkuàngwù) nghĩa là Khoáng vật hình thành đá.
造岩矿物 đọc thế nào?
造岩矿物 đọc là zàoyánkuàngwù (pinyin).
Âm Hán Việt của 造岩矿物 là gì?
Âm Hán Việt của 造岩矿物 là "tạo nham khoáng vật".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.