TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

逸荡

yìdàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 逸蕩

Âm Hán Việt DẬT ĐÃNG

逸荡 nghĩa là phóng đãng.

Nghĩa của 逸荡

yìdàng

DẬT ĐÃNGphồn thể 逸蕩
  1. Phóng đãng

Câu hỏi thường gặp

逸荡 nghĩa là gì?

逸荡 (yìdàng) nghĩa là phóng đãng.

逸荡 đọc thế nào?

逸荡 đọc là yìdàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 逸荡 là gì?

Âm Hán Việt của 逸荡 là "dật đãng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.