TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

遁入空门

dùnrùkōngmén giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 遁入空門

遁入空门 nghĩa là quy y cửa phật.

Nghĩa của 遁入空门

dùnrùkōngmén

Cụm từphồn thể 遁入空門
  1. Quy y cửa Phật

Câu hỏi thường gặp

遁入空门 nghĩa là gì?

遁入空门 (dùnrùkōngmén) nghĩa là quy y cửa phật.

遁入空门 đọc thế nào?

遁入空门 đọc là dùnrùkōngmén (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.