thành ngữ Nở rộ khắp nơi; xuất hiện khắp nơi; phát triển mạnh mẽ trên diện rộng
Câu hỏi thường gặp
遍地开花 nghĩa là gì?
遍地开花 (biàndìkāihuā) nghĩa là nở rộ khắp nơi, xuất hiện khắp nơi.
遍地开花 đọc thế nào?
遍地开花 đọc là biàndìkāihuā (pinyin).
Âm Hán Việt của 遍地开花 là gì?
Âm Hán Việt của 遍地开花 là "biến địa khai hoa".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.