TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

遍地

biàndì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BIẾN ĐỊA

遍地 nghĩa là khắp nơi, khắp mọi chỗ.

Nghĩa của 遍地

biàndì

BIẾN ĐỊAĐộng từ, Tính từ, Phó từ
  1. Khắp nơi
  2. Khắp mọi chỗ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 遍地

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 遍地

  • 遍地开花 — Nở rộ khắp nơi; xuất hiện khắp nơi; phát triển mạnh mẽ trên diện rộng
  • 漫天遍地 — Đầy trời kín đất
  • 烽烟遍地 — Đèn lửa khắp nơi (thành ngữ); chìm trong khói lửa chiến tranh

Câu hỏi thường gặp

遍地 nghĩa là gì?

遍地 (biàndì) nghĩa là khắp nơi, khắp mọi chỗ.

遍地 đọc thế nào?

遍地 đọc là biàndì (pinyin).

Âm Hán Việt của 遍地 là gì?

Âm Hán Việt của 遍地 là "biến địa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.