烽烟遍地 — Đèn lửa khắp nơi (thành ngữ); chìm trong khói lửa chiến tranh
Câu hỏi thường gặp
遍地 nghĩa là gì?
遍地 (biàndì) nghĩa là khắp nơi, khắp mọi chỗ.
遍地 đọc thế nào?
遍地 đọc là biàndì (pinyin).
Âm Hán Việt của 遍地 là gì?
Âm Hán Việt của 遍地 là "biến địa".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.