TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

道出

dàochū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠO XUẤT

道出 nghĩa là nói, cho biết.

Nghĩa của 道出

dàochū

ĐẠO XUẤT
  1. Nói
  2. Cho biết
  3. Lên tiếng

Câu hỏi thường gặp

道出 nghĩa là gì?

道出 (dàochū) nghĩa là nói, cho biết.

道出 đọc thế nào?

道出 đọc là dàochū (pinyin).

Âm Hán Việt của 道出 là gì?

Âm Hán Việt của 道出 là "đạo xuất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.