Cùng nghĩa với từ Hán Việt “di sản thuế” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
遗产税 nghĩa là thuế thừa kế, thuế di sản.
Nghĩa của 遗产税
yíchǎnshuì
DI SẢN THUẾDanh từphồn thể 遺產稅
Thuế thừa kế
Thuế di sản
Câu hỏi thường gặp
遗产税 nghĩa là gì?
遗产税 (yíchǎnshuì) nghĩa là thuế thừa kế, thuế di sản.
遗产税 đọc thế nào?
遗产税 đọc là yíchǎnshuì (pinyin).
Âm Hán Việt của 遗产税 là gì?
Âm Hán Việt của 遗产税 là "di sản thuế".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.