遗产
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 遺產
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “di sản” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 笔 (bǐ)
遗产 nghĩa là di sản, dấu ấn.
Nghĩa của 遗产
yíchǎn
DI SẢNDanh từphồn thể 遺產- Di sản
- Dấu ấn
- Thừa kế
- Di vật
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 遗产
Đồng nghĩa
Từ ghép có 遗产
Câu hỏi thường gặp
遗产 nghĩa là gì?
遗产 (yíchǎn) nghĩa là di sản, dấu ấn.
遗产 đọc thế nào?
遗产 đọc là yíchǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 遗产 là gì?
Âm Hán Việt của 遗产 là "di sản".