TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

遗传

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
yíchuán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 遺傳

Âm Hán Việt DI TRUYỀN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “di truyền” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

遗传 nghĩa là di truyền, thừa hưởng.

Nghĩa của 遗传

yíchuán

DI TRUYỀNĐộng từ, Danh từphồn thể 遺傳
  1. Di truyền
  2. Thừa hưởng (một đặc điểm)
  3. Truyền lại (cho đời sau)

Từ ghép có 遗传

Câu hỏi thường gặp

遗传 nghĩa là gì?

遗传 (yíchuán) nghĩa là di truyền, thừa hưởng.

遗传 đọc thế nào?

遗传 đọc là yíchuán (pinyin).

Âm Hán Việt của 遗传 là gì?

Âm Hán Việt của 遗传 là "di truyền".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.