TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

遣返

qiǎnfǎn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHIỂN PHẢN

遣返 nghĩa là Hồi hương (ví dụ: tù nhân chiến tranh).

Nghĩa của 遣返

qiǎnfǎn

KHIỂN PHẢNĐộng từ
  1. Hồi hương (ví dụ: tù nhân chiến tranh)
  2. Gửi trả lại

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 遣返

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

遣返 nghĩa là gì?

遣返 (qiǎnfǎn) nghĩa là Hồi hương (ví dụ: tù nhân chiến tranh).

遣返 đọc thế nào?

遣返 đọc là qiǎnfǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 遣返 là gì?

Âm Hán Việt của 遣返 là "khiển phản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.