TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

遣送

qiǎnsòng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHIỂN TỐNG

遣送 nghĩa là gửi đi, trục xuất.

Nghĩa của 遣送

qiǎnsòng

KHIỂN TỐNGĐộng từ
  1. Gửi đi
  2. Trục xuất
  3. Hồi hương

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 遣送

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

遣送 nghĩa là gì?

遣送 (qiǎnsòng) nghĩa là gửi đi, trục xuất.

遣送 đọc thế nào?

遣送 đọc là qiǎnsòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 遣送 là gì?

Âm Hán Việt của 遣送 là "khiển tống".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.