遥
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 遙
Bộ thủ: 辵 · bộ số 162 Số nét: 13 Mọi âm Hán Việt của chữ: dao
遥 nghĩa là xa xôi, hẻo lánh.
Nghĩa của 遥
yáo
DAOphồn thể 遙- hình thức kết hợp Xa xôi; hẻo lánh; cách xa
Từ ghép có 遥
Thành ngữ có 遥
- 逍遥自在 — Tự do tự tại (thành ngữ); không bị ràng buộc
- 遥遥无期 — Mãi mãi không có ngày hẹn (thành ngữ); xa đến mức dường như mãi mãi
- 遥不可及 — Không thể đạt được
- 逍遥法外 — Không bị ràng buộc và ngoài vòng pháp luật (thành ngữ); trốn tránh sự trừng phạt
- 路途遥远 — Hành trình rất dài để đến đó
- 逍遥自得 — Làm điều mình thích (thành ngữ); tự do tự tại
Câu hỏi thường gặp
遥 nghĩa là gì?
遥 (yáo) nghĩa là xa xôi, hẻo lánh.
遥 đọc thế nào?
遥 đọc là yáo (pinyin).
Âm Hán Việt của 遥 là gì?
Âm Hán Việt của 遥 là "dao".