TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

遣闷

qiǎnmèn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 遣悶

Âm Hán Việt KHIỂN MUỘN

遣闷 nghĩa là xua tan phiền muộn.

Nghĩa của 遣闷

qiǎnmèn

KHIỂN MUỘNĐộng từphồn thể 遣悶
  1. Xua tan phiền muộn

Câu hỏi thường gặp

遣闷 nghĩa là gì?

遣闷 (qiǎnmèn) nghĩa là xua tan phiền muộn.

遣闷 đọc thế nào?

遣闷 đọc là qiǎnmèn (pinyin).

Âm Hán Việt của 遣闷 là gì?

Âm Hán Việt của 遣闷 là "khiển muộn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.