TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

遥远

yáoyuǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 遙遠

Âm Hán Việt DAO VIỄN

遥远 nghĩa là xa xôi, hẻo lánh.

Nghĩa của 遥远

yáoyuǎn

DAO VIỄNTính từphồn thể 遙遠
  1. Xa xôi; hẻo lánh

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 遥远

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 遥远

  • 路途遥远 — Hành trình rất dài để đến đó

Câu ví dụ với 遥远

  • 星星太遥远了。 Xīngxing tài yáoyuǎn le.Những ngôi sao ở quá xa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3309268

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

遥远 nghĩa là gì?

遥远 (yáoyuǎn) nghĩa là xa xôi, hẻo lánh.

遥远 đọc thế nào?

遥远 đọc là yáoyuǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 遥远 là gì?

Âm Hán Việt của 遥远 là "dao viễn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.