TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

遥遥

yáoyáo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 遙遙

Âm Hán Việt DAO DAO

遥遥 nghĩa là xa xôi, xa xăm.

Nghĩa của 遥遥

yáoyáo

DAO DAOTính từphồn thể 遙遙
  1. Xa xôi
  2. Xa xăm

Từ ghép có 遥遥

Thành ngữ có 遥遥

  • 遥遥无期 — Mãi mãi không có ngày hẹn (thành ngữ); xa đến mức dường như mãi mãi

Câu hỏi thường gặp

遥遥 nghĩa là gì?

遥遥 (yáoyáo) nghĩa là xa xôi, xa xăm.

遥遥 đọc thế nào?

遥遥 đọc là yáoyáo (pinyin).

Âm Hán Việt của 遥遥 là gì?

Âm Hán Việt của 遥遥 là "dao dao".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.