TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

遫

sù giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 辵 · bộ số 162 Số nét: 15

遫 nghĩa là nhanh nhẹn, lanh lợi.

Nghĩa của 遫

sù

  1. Nhanh nhẹn
  2. Lanh lợi
  3. Nhanh chóng

Câu hỏi thường gặp

遫 nghĩa là gì?

遫 (sù) nghĩa là nhanh nhẹn, lanh lợi.

遫 đọc thế nào?

遫 đọc là sù (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.