TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

遮护板

zhēhùbǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 遮護板

Âm Hán Việt GIÀ HỘ BẢN

遮护板 nghĩa là tấm chắn, tấm bảo vệ.

Nghĩa của 遮护板

zhēhùbǎn

GIÀ HỘ BẢNphồn thể 遮護板
  1. Tấm chắn
  2. Tấm bảo vệ

Câu hỏi thường gặp

遮护板 nghĩa là gì?

遮护板 (zhēhùbǎn) nghĩa là tấm chắn, tấm bảo vệ.

遮护板 đọc thế nào?

遮护板 đọc là zhēhùbǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 遮护板 là gì?

Âm Hán Việt của 遮护板 là "già hộ bản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.