Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tuân mệnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
遵命 nghĩa là tuân mệnh, làm theo lời dặn.
Nghĩa của 遵命
zūnmìng
TUÂN MỆNHĐộng từ
Tuân mệnh
Làm theo lời dặn
Câu hỏi thường gặp
遵命 nghĩa là gì?
遵命 (zūnmìng) nghĩa là tuân mệnh, làm theo lời dặn.
遵命 đọc thế nào?
遵命 đọc là zūnmìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 遵命 là gì?
Âm Hán Việt của 遵命 là "tuân mệnh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.