TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

避孕丸

bìyùnwán giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỴ DỰNG HOÀN

避孕丸 nghĩa là thuốc tránh thai.

Nghĩa của 避孕丸

bìyùnwán

TỴ DỰNG HOÀNDanh từ
  1. Thuốc tránh thai

Câu hỏi thường gặp

避孕丸 nghĩa là gì?

避孕丸 (bìyùnwán) nghĩa là thuốc tránh thai.

避孕丸 đọc thế nào?

避孕丸 đọc là bìyùnwán (pinyin).

Âm Hán Việt của 避孕丸 là gì?

Âm Hán Việt của 避孕丸 là "tỵ dựng hoàn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.