TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

避孕套

bìyùntào giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỴ DỰNG SÁO
Lượng từ đi kèm: 只 (zhī)

避孕套 nghĩa là bao cao su.

Nghĩa của 避孕套

bìyùntào

TỴ DỰNG SÁODanh từ
  1. Bao cao su

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 避孕套

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 避孕套

  • 天主教廷不同意避孕套的使用。 Tiānzhǔjiào tíng bù tóngyì bìyùntào de shǐyòng.Giáo hội Công Giáo không chấp nhận việc sử dụng bao cao su. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9054929

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

避孕套 nghĩa là gì?

避孕套 (bìyùntào) nghĩa là bao cao su.

避孕套 đọc thế nào?

避孕套 đọc là bìyùntào (pinyin).

Âm Hán Việt của 避孕套 là gì?

Âm Hán Việt của 避孕套 là "tỵ dựng sáo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.