TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

避孕

bìyùn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỴ DỰNG

避孕 nghĩa là tránh thai.

Nghĩa của 避孕

bìyùn

TỴ DỰNGĐộng từ
  1. Tránh thai

Từ ghép có 避孕

Câu hỏi thường gặp

避孕 nghĩa là gì?

避孕 (bìyùn) nghĩa là tránh thai.

避孕 đọc thế nào?

避孕 đọc là bìyùn (pinyin).

Âm Hán Việt của 避孕 là gì?

Âm Hán Việt của 避孕 là "tỵ dựng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.