避孕环 (bìyùnhuán) nghĩa là vòng tránh thai, dụng cụ tử cung.
避孕环 đọc thế nào?
避孕环 đọc là bìyùnhuán (pinyin).
Âm Hán Việt của 避孕环 là gì?
Âm Hán Việt của 避孕环 là "tỵ dựng hoàn".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.