TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

避孕环

bìyùnhuán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 避孕環

Âm Hán Việt TỴ DỰNG HOÀN

避孕环 nghĩa là vòng tránh thai, dụng cụ tử cung.

Nghĩa của 避孕环

bìyùnhuán

TỴ DỰNG HOÀNphồn thể 避孕環
  1. Vòng tránh thai
  2. Dụng cụ tử cung

Câu hỏi thường gặp

避孕环 nghĩa là gì?

避孕环 (bìyùnhuán) nghĩa là vòng tránh thai, dụng cụ tử cung.

避孕环 đọc thế nào?

避孕环 đọc là bìyùnhuán (pinyin).

Âm Hán Việt của 避孕环 là gì?

Âm Hán Việt của 避孕环 là "tỵ dựng hoàn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.