TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

那个人

nàgèrén giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 那個人

Âm Hán Việt NA CÁ NHÂN

那个人 nghĩa là người đó.

Nghĩa của 那个人

nàgèrén

NA CÁ NHÂNphồn thể 那個人
  1. nghĩa đen Người đó
  2. nghĩa bóng Người mà bạn đang tìm kiếm
  3. Đúng người
  4. Cô gái trong mộng của một người

Câu hỏi thường gặp

那个人 nghĩa là gì?

那个人 (nàgèrén) nghĩa là người đó.

那个人 đọc thế nào?

那个人 đọc là nàgèrén (pinyin).

Âm Hán Việt của 那个人 là gì?

Âm Hán Việt của 那个人 là "na cá nhân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.