TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

那拉提草原

Nàlādīcǎoyuán giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NA LẠP ĐỀ THẢO NGUYÊN

那拉提草原 nghĩa là thảo nguyên nalat.

Nghĩa của 那拉提草原

Nàlādīcǎoyuán

NA LẠP ĐỀ THẢO NGUYÊNtên riêng
  1. Thảo nguyên Nalat

Câu hỏi thường gặp

那拉提草原 nghĩa là gì?

那拉提草原 (nàlādīcǎoyuán) nghĩa là thảo nguyên nalat.

那拉提草原 đọc thế nào?

那拉提草原 đọc là Nàlādīcǎoyuán (pinyin).

Âm Hán Việt của 那拉提草原 là gì?

Âm Hán Việt của 那拉提草原 là "na lạp đề thảo nguyên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.