TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

那昝

nàzan giọng máy của trình duyệt

那昝 nghĩa là Xem 那咱 (nàzan).

Nghĩa của 那昝

nàzan

  1. Xem 那咱 (nàzan)

Câu hỏi thường gặp

那昝 nghĩa là gì?

那昝 (nàzan) nghĩa là Xem 那咱 (nàzan).

那昝 đọc thế nào?

那昝 đọc là nàzan (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.