TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

那样

HSK 3.0 cấp 2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
nàyàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 那樣

Âm Hán Việt NA DẠNG

那样 nghĩa là Loại đó.

Nghĩa của 那样

nàyàng

NA DẠNGĐại từ, Phó từphồn thể 那樣
  1. Loại đó
  2. Kiểu đó

Câu ví dụ với 那样

  • 我不喜欢那样的玩笑。 Wǒ bù xǐhuan nàyàng de wánxiào.Tôi không thích đùa kiểu này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10281961
  • 你肯定汤姆不应该那样做吗? Nǐ kěndìng Tāngmǔ bù yīnggāi nàyàng zuò ma?Bạn có chắc là Tom không nên làm vậy không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9409435

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

那样 nghĩa là gì?

那样 (nàyàng) nghĩa là Loại đó.

那样 đọc thế nào?

那样 đọc là nàyàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 那样 là gì?

Âm Hán Việt của 那样 là "na dạng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.