TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

邦迪

Bāngdí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BANG ĐỊCH

邦迪 nghĩa là băng cá nhân.

Nghĩa của 邦迪

Bāngdí

BANG ĐỊCHTên riêngtên riêng
  1. Bondi (tên)
  2. từ mượn Băng cá nhân

Câu hỏi thường gặp

邦迪 nghĩa là gì?

邦迪 (bāngdí) nghĩa là băng cá nhân.

邦迪 đọc thế nào?

邦迪 đọc là Bāngdí (pinyin).

Âm Hán Việt của 邦迪 là gì?

Âm Hán Việt của 邦迪 là "bang địch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.