TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

郅隆

zhìlóng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHÍ LONG

郅隆 nghĩa là thịnh vượng.

Nghĩa của 郅隆

zhìlóng

CHÍ LONG
  1. Thịnh vượng

Câu hỏi thường gặp

郅隆 nghĩa là gì?

郅隆 (zhìlóng) nghĩa là thịnh vượng.

郅隆 đọc thế nào?

郅隆 đọc là zhìlóng (pinyin).

Âm Hán Việt của 郅隆 là gì?

Âm Hán Việt của 郅隆 là "chí long".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.