衡情酌理 — Cân nhắc vấn đề và suy xét lý do (thành ngữ); cân nhắc và xem xét
Câu hỏi thường gặp
酌 nghĩa là gì?
酌 (zhuó) nghĩa là rót rượu, uống rượu.
酌 đọc thế nào?
酌 đọc là zhuó (pinyin).
Âm Hán Việt của 酌 là gì?
Âm Hán Việt của 酌 là "chước".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.