酌收 nghĩa là Thu phí khác nhau tùy theo tình huống.
Nghĩa của 酌收
zhuóshōu
CHƯỚC THU
Thu phí khác nhau tùy theo tình huống
Thu thập (mục) một cách phù hợp
Câu hỏi thường gặp
酌收 nghĩa là gì?
酌收 (zhuóshōu) nghĩa là Thu phí khác nhau tùy theo tình huống.
酌收 đọc thế nào?
酌收 đọc là zhuóshōu (pinyin).
Âm Hán Việt của 酌收 là gì?
Âm Hán Việt của 酌收 là "chước thu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.